Đại lý Subaru Đồng Nai 4S  |  Phân phối chính hãng – Sửa chữa & bảo hành 5 năm
0913 919 051 22A, Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai
Đăng ký lái thử

Bảng giá xe Subaru Lăn Bánh Mới Nhất

gia subaru chi tiet gia xe subaru

Subaru là thương hiệu ô tô danh tiếng toàn cầu với các giá trị cốt lõi: Động cơ Boxer đối xứng nằm ngang, Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD), Chuẩn khung gầm toàn cầu Subaru (SGP) và Hệ thống hỗ trợ an toàn người lái EyeSight.

Bài viết dưới đây cập nhật thông tin biểu giá công bố chính thức, các gói ưu đãi giá bán lẻ đặc biệt tháng 10/2026 từ Subaru Việt Nam và công thức tính chi phí lăn bánh cho từng dòng xe.

📢 Thông báo từ hệ thống:
Giá cập nhật ngày 04/10/2026 theo Subaru Việt Nam — xem bảng giá chính thức: https://www.subaru.asia/vn/vi/how-to-buy/pricing-and-finance.php


1. Bảng Giá Xe Subaru Mới Nhất Tháng 10/2026 (Chính Hãng Subaru Việt Nam)

Dưới đây là bảng giá bán lẻ công bố (MSRP) và chương trình bán hàng tháng 10/2026 đối chiếu trực tiếp từ trang Bảng Giá của Subaru Việt Nam, bao gồm đầy đủ 13 dòng sản phẩm hiện có:

STT Dòng Xe & Phiên Bản Năm SX (VIN) Giá Bán Lẻ Công Bố (MSRP) Giá Bán Lẻ Đặc Biệt (Tháng 10/2026) Chi Tiết Chương Trình Bán Hàng Tháng 10/2026 (Nguyên Văn Hãng) Nguồn Dữ Liệu
1 Crosstrek 2.0 i-S EyeSight e-Boxer Hybrid 2024 1.268.000.000 đ 939 triệu đồng + Ưu đãi đặc biệt đến 329 triệu đồng
+ 05 năm bảo hành không giới hạn số KM
+ Tặng thêm Bộ Quà Tặng Phụ Kiện Cao Cấp

*(**Số lượng có hạn và kết thúc khi hết quà tặng)*
Subaru Asia
2 Crosstrek 2.0 i-S EyeSight 2024 1.098.000.000 đ 809 triệu đồng + Ưu đãi đặc biệt đến 289 triệu đồng
+ 05 năm bảo hành không giới hạn số KM
+ Tặng thêm Bộ Quà Tặng Phụ Kiện Cao Cấp

*(**Số lượng có hạn và kết thúc khi hết quà tặng)*
Subaru Asia
3 Crosstrek 2.0 i-S EyeSight e-Boxer Hybrid 2025 1.268.000.000 đ 999 triệu đồng + Ưu đãi đặc biệt đến 269 triệu đồng**
+ 05 năm bảo hành không giới hạn số KM
Subaru Asia
4 Crosstrek 2.0 i-S EyeSight 2025 1.098.000.000 đ 889 triệu đồng + Ưu đãi đặc biệt đến 209 triệu đồng**
+ 05 năm bảo hành không giới hạn số KM
Subaru Asia
5 WRX 2.4 CVT tS EyeSight 2025 1.799.000.000 đ 1.779 triệu đồng (*) Giá bán lẻ đặc biệt tháng 10/2026: 1.779 triệu đồng (*) Subaru Asia
6 WRX 2.4 MT tS EyeSight 2026 1.799.000.000 đ — Giá bán lẻ: 1.799.000.000 VNĐ (đã bao gồm 10% VAT) Subaru Asia
7 WRX 2.4 CVT tS EyeSight 2026 1.869.000.000 đ — Giá bán lẻ: 1.869.000.000 VNĐ (đã bao gồm 10% VAT) Subaru Asia
8 The All New Forester 2.5i-L EyeSight 2026 1.299.000.000 đ — Chương trình bán hàng tháng 10/2026:
+ Tặng 10 lần bảo dưỡng dịch vụ cơ bản(*)
Subaru Asia
9 The All New Forester 2.5i-S EyeSight 2026 1.399.000.000 đ — Chương trình bán hàng tháng 10/2026:
+ Tặng 10 lần bảo dưỡng dịch vụ cơ bản(*)
Subaru Asia
10 Forester 2.0i-S EyeSight 2024 1.199.000.000 đ 839 triệu đồng Chương trình bán hàng tháng 10/2026:
+ Tặng thêm Bộ Quà Tặng Phụ Kiện Cao Cấp
Giảm giá tiền mặt: 360 triệu đồng
Giá Bán Lẻ Đặc Biệt tháng 10/2026: 839 triệu đồng
*(
Số lượng có hạn và kết thúc khi hết quà tặng)*
Subaru Asia
11 Outback 2.5i-T EyeSight 2025 1.769.000.000 đ — Chương trình bán hàng tháng 10/2026:
+ Ưu đãi đặc quyền 144 triệu đồng
+ Tặng 10 lần bảo dưỡng dịch vụ cơ bản(*)
Subaru Asia
12 BRZ 2.4 AT EyeSight 2026 1.659.000.000 đ 1.649 triệu đồng (*) Giá bán lẻ đặc biệt tháng 10/2026: 1.649 triệu đồng (*) Subaru Asia
13 BRZ 2.4 MT EyeSight 2026 1.569.000.000 đ 1.559 triệu đồng (*) Giá bán lẻ đặc biệt tháng 10/2026: 1.559 triệu đồng (*) Subaru Asia

📌 Ghi chú về điều kiện chương trình:
– Giá bán lẻ công bố (MSRP) đã bao gồm 10% thuế Giá trị gia tăng (VAT).
– Các dấu hiệu `(*)`, `(**)` thể hiện chính sách có điều kiện: số lượng xe ưu đãi có hạn theo số khung (VIN) và chương trình kết thúc khi hết lượng xe phân bổ hoặc hết quà tặng theo thông báo của nhà phân phối.
– Bảng trên là giá xuất hóa đơn của xe, chưa bao gồm các khoản thuế phí cần thiết để xe lăn bánh hợp pháp.


2. Công Thức Tính Giá Xe Subaru Lăn Bánh

Để xe ô tô đủ điều kiện lưu thông trên đường bộ, ngoài giá mua xe tại đại lý, chủ sở hữu cần hoàn tất các khoản thuế, lệ phí theo quy định.

2.1 Công thức tổng quát

Giá lăn bánh = Giá thực tế mua xe + Các khoản phí bắt buộc + Các chi phí tùy chọn (nếu có)

*Trong đó:*

  • Giá thực tế mua xe: Là giá xuất hóa đơn VAT sau khi đã áp dụng các chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt cụ thể tại thời điểm ký kết hợp đồng.

2.2 Các khoản chi phí cấu thành giá lăn bánh

  1. Lệ phí trước bạ & Lệ phí biển số (Bắt buộc):
    Lệ phí trước bạ 10–12% tùy địa phương nơi đăng ký; lệ phí biển số tùy khu vực — áp dụng theo địa giới hành chính sau sáp nhập (từ 01/07/2025). Đại lý báo đúng mức theo địa chỉ của Quý khách.
  2. Phí kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (Đăng kiểm xe cơ giới):
    Khoản phí nộp tại các trạm đăng kiểm để thẩm định điều kiện kỹ thuật và cấp tem kiểm định lưu hành cho xe mới.
  3. Phí sử dụng đường bộ (Bảo trì đường bộ):
    Khoản thu phục vụ bảo dưỡng hạ tầng giao thông đường bộ, đóng theo chu kỳ định kỳ đối với xe chở người dưới 9 chỗ ngồi đứng tên cá nhân hoặc tổ chức.
  4. Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới:
    Đây là bảo hiểm bắt buộc theo quy định hiện hành đối với mọi chủ xe ô tô khi tham gia giao thông nhằm bồi thường tổn thất về người và tài sản cho bên thứ ba khi xảy ra sự cố. Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc phải mang theo phương tiện khi lưu thông.
  5. Các chi phí không bắt buộc (Tùy chọn tự nguyện):
    – *Bảo hiểm vật chất xe (Bảo hiểm thân vỏ):* Khoản tự nguyện nhằm bảo vệ thân vỏ và thiết bị của xe trước các rủi ro va quẹt, tai nạn hoặc tổn thất ngoài ý muốn. Mức phí tính theo tỷ lệ % giá trị xe hàng năm.
    – *Chi phí dịch vụ đăng ký:* Khoản phí thỏa thuận nếu chủ xe ủy quyền cho đơn vị dịch vụ hoặc nhân viên đại lý hỗ trợ làm thủ tục nộp thuế, đăng ký biển số và đăng kiểm giao xe.

3. Nhận Báo Giá Lăn Bánh Chi Tiết Tại Đồng Nai & Bình Dương

Do chi phí lăn bánh thực tế thay đổi theo địa phương đăng ký hộ khẩu/doanh nghiệp của Quý khách và lượng xe ưu đãi theo số khung (VIN) có sẵn tại showroom:

  • 🚗 Đăng ký lái thử: Trực tiếp cảm nhận khả năng vận hành của động cơ Boxer, hệ dẫn động S-AWD và hệ thống EyeSight tại trang Đăng Ký Lái Thử Subaru.
  • 📋 Nhận bảng giá và dự toán lăn bánh: Tham khảo thêm tại Bảng Giá Xe Subaru hoặc liên hệ trực tiếp hệ thống showroom:
    • Showroom Subaru Đồng Nai: 22A Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai — hotline 0913 919 051.
    • Showroom Subaru Bình Dương: số 5A Đại lộ Bình Dương, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh — hotline 0913 789 051.

4. Giá Trị Cốt Lõi Trên Các Dòng Xe Subaru

Các dòng xe Subaru sở hữu những giá trị kỹ thuật đặc trưng:

4.1 Động cơ Boxer đối xứng nằm ngang

Cấu trúc piston đặt nằm ngang chuyển động đối xứng triệt tiêu rung động tự nhiên, giúp động cơ vận hành cân bằng. Trọng tâm máy được hạ thấp, gia tăng độ ổn định khi xe vào cua và chuyển hướng.

4.2 Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD)

Hệ thống S-AWD phân bổ lực kéo liên tục và cân đối đến cả 4 bánh, mang lại khả năng kiểm soát bám đường tối ưu trên các bề mặt ướt trơn trượt hoặc địa hình đèo dốc.

4.3 Chuẩn khung gầm toàn cầu Subaru (SGP)

Nền tảng khung gầm SGP gia tăng độ cứng vững cấu trúc, nâng cao khả năng hấp thụ lực va chạm, đồng thời hạn chế tiếng ồn và rung lắc dội vào khoang hành khách.

4.4 Hệ thống an toàn hỗ trợ người lái EyeSight

EyeSight sử dụng cụm camera nhận diện phía trước để cảnh báo và can thiệp hỗ trợ người lái trong các tình huống tiềm ẩn nguy cơ va chạm, gồm các tính năng tự động phanh phòng ngừa va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng và cảnh báo chệch làn.


5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Giá niêm yết xe Subaru đã bao gồm thuế VAT chưa?

Toàn bộ giá bán lẻ công bố (MSRP) của Subaru Việt Nam đã bao gồm 10% thuế Giá trị gia tăng (VAT). Bảng giá chưa bao gồm các khoản thuế phí bắt buộc để xe lăn bánh hợp pháp.

Chương trình ưu đãi tháng 10/2026 áp dụng cho những dòng xe nào?

Chương trình ưu đãi tháng 10/2026 áp dụng cho các phiên bản xe có số khung (VIN) cụ thể được công bố trên trang Bảng Giá hãng, bao gồm Crosstrek 2.0 i-S (VIN 2024 & VIN 2025), Forester 2.0i-S EyeSight (VIN 2024), The All New Forester 2.5 (VIN 2026), Outback 2.5i-T (VIN 2025), WRX và BRZ. Số lượng xe ưu đãi có hạn theo quy định của nhà phân phối.

Chi phí lăn bánh xe Subaru giữa các khu vực có khác nhau không?

Có. Lệ phí trước bạ 10–12% tùy địa phương nơi đăng ký; lệ phí biển số tùy khu vực — áp dụng theo địa giới hành chính sau sáp nhập (từ 01/07/2025). Đại lý báo đúng mức theo địa chỉ của Quý khách.

Bảo hiểm TNDS xe ô tô có bắt buộc không?

Bắt buộc. Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự của chủ xe cơ giới là bảo hiểm bắt buộc theo quy định hiện hành đối với phương tiện khi tham gia giao thông.

Zalo